Từ ghép
不作死就不会死
Phồn thể: [不作死就不會死]Nghĩa tiếng Việtđáng đời vì làm điều gì đó ngu ngốc (tiếng lóng Internet)
- 7 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 đáng đời vì làm điều gì đó ngu ngốc (tiếng lóng Internet)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →