Từ ghép
天上不会掉馅饼
Phồn thể: [天上不會掉餡餅]Nghĩa
- 1 không có bữa trưa nào miễn phí (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 掉[trao]rơi; rớt; tụt lạiTrang chữ →
- 馅nhân; thịt xay; lớp nhânTrang chữ →
- 饼[bánh]bánh tròn dẹt; bánh quy; bánhTrang chữ →