Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
diào

掉

Nghĩarơi; rớt; tụt lại
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttrao
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diàoÂm Hán Việt: traorơi; rớt; tụt lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 卓

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 卓

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.