掉Chữ Hán
Nghĩarơi; rớt; tụt lại
Âm Hán Việttrao
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- diàoÂm Hán Việt: traorơi; rớt; tụt lại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 卓
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 卓
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.