Cấp: HSK 4Chữ đơn
掉
Nghĩa tiếng Việtrơi; rớt; tụt lại
Âm Hán Việttrao
- 1 chữ
- 11 nét
- 17 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rơi
- 2 rớt
- 3 tụt lại
- 4 mất
- 5 thất lạc
- 6 giảm
- 7 rớt (giá)
- 8 mất (giá trị, cân nặng v.v.)
Xem thêm 9 nghĩa
- 9 vẫy
- 10 đung đưa
- 11 quay
- 12 đổi
- 13 thay
- 14 trao đổi
- 15 khoe
- 16 rụng (tóc)
- 17 (dùng sau một số động từ để biểu đạt hoàn thành, thực hiện xong, loại bỏ v.v.)
Câu ví dụ
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掉队[掉隊][trao đội]Cấp: HSK 7–9bị tụt lại; phải rời khỏi
- 掉头[掉頭][trao đầu]Cấp: HSK 7–9quay đầu; quay lại; quay hướng
- 拔掉nhổ; rút ra; kéo ra
- 剥掉[剝掉]bóc ra; lột ra
- 擦掉lau đi
- 撤掉cắt; bỏ đi; phế truất (khỏi chức vụ)
- 吃掉ăn hết; tiêu thụ
- 冲掉[沖掉]rửa trôi; lọc
- 除掉loại bỏ
- 辞掉[辭掉]bỏ việc; cách chức (một nhân viên)
- 打掉phá bỏ; phá hủy; dỡ bỏ (một băng nhóm)
- 当掉[當掉]trượt (một học sinh); cầm đồ; (máy tính hoặc chương trình) bị treo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này