Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

掉

diào
Nghĩa tiếng Việtrơi; rớt; tụt lại
Âm Hán Việttrao
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 17 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rơi
  2. 2 rớt
  3. 3 tụt lại
  4. 4 mất
  5. 5 thất lạc
  6. 6 giảm
  7. 7 rớt (giá)
  8. 8 mất (giá trị, cân nặng v.v.)
Xem thêm 9 nghĩa
  1. 9 vẫy
  2. 10 đung đưa
  3. 11 quay
  4. 12 đổi
  5. 13 thay
  6. 14 trao đổi
  7. 15 khoe
  8. 16 rụng (tóc)
  9. 17 (dùng sau một số động từ để biểu đạt hoàn thành, thực hiện xong, loại bỏ v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập