Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拔掉

bádiào
Nghĩa tiếng Việtnhổ; rút ra; kéo ra
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhổ
  2. 2 rút ra
  3. 3 kéo ra
  4. 4 rút phích cắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập