Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bá

拔

Nghĩanhổ lên; rút ra; hút ra
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtbạt
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • báÂm Hán Việt: bạtnhổ lên; rút ra; hút ra

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 犮

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 犮

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.