Chữ Hán
拔
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bạtnhổ lên; rút ra; hút ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 犮
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 犮bábiến thể cũ của 拔 (bá)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 犮
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 海拔Âm Hán Việt: hải bạtchiều cao so với mực nước biển; độ caoHSK 6
- 选拔Âm Hán Việt: tuyển bạttuyển chọn người xuất sắc nhấtHSK 6
- 挺拔Âm Hán Việt: đĩnh bạtcao và thẳngHSK 7–9
- 提拔Âm Hán Việt: đề bạtthăng chức lên vị trí cao hơn; lựa chọn để thăng chứcHSK 7–9
- 一毛不拔Âm Hán Việt: nhất mao bất bạtkeo kiệt (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.