Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

提拔

tíbá
Nghĩa tiếng Việtthăng chức lên vị trí cao hơn; lựa chọn để thăng chức
Âm Hán Việtđề bạt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa