Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tí · dī

提

Nghĩatí xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất; dī dùng trong 提防 (dīfang) và 提溜 (dīliu)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttí đề
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tíÂm Hán Việt: đềxách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất
  • dīdùng trong 提防 (dīfang) và 提溜 (dīliu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 是

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 是

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.