Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

提取

tíqǔ
Nghĩa tiếng Việtrút (tiền); lấy (hành lý gửi); chiết xuất
Âm Hán Việtđề thủ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa