Cấp: HSK 7–9Từ ghép
提议
Phồn thể: [提議]Nghĩa tiếng Việtđề xuất; gợi ý; đề nghị
Âm Hán Việtđề nghị
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đề xuất
- 2 gợi ý
- 3 đề nghị
Câu ví dụ
- 这个提议很好地兼顾了双方的核心利益!那我们就按此原则修订合同文本,共同开启互利共赢的新篇章。Đề xuất này đã dung hoà rất tốt lợi ích cốt lõi của cả hai bên! Vậy chúng ta hãy sửa đổi văn bản hợp đồng theo nguyên tắc này, cùng mở ra chương mới hợp tác cùng thắng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn