Cấp: HSK 5Từ ghép
原则
Phồn thể: [原則]Nghĩa
- 1 nguyên tắc
- 2 học thuyết
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 三原则[三原則]ba nguyên tắc (trong nhiều ngữ cảnh)
- 无原则[無原則]thiếu nguyên tắc
- 原则上[原則上]về nguyên tắc; nhìn chung
- 原则性[原則性]có nguyên tắc
- 处世原则[處世原則]châm ngôn; nguyên tắc của một người
- 处事原则[處事原則]châm ngôn; nguyên tắc của một người
- 基本原则[基本原則]học thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại
- 一般原则[一般原則]nguyên tắc chung
- 一中原则[一中原則]nguyên tắc Một Trung Quốc, học thuyết chính thức rằng Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc
- 四项基本原则[四項基本原則]Bốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản, sự lãnh đạo của ĐCSTQ, và chủ nghĩa Mao cùng chủ nghĩa Mác-Lênin
- 和平共处五项原则[和平共處五項原則]Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình của Chu Ân Lai; loạt hiệp định Panchsheel năm 1954 giữa Trung Quốc và Ấn Độ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này