Từ ghép
四项基本原则
Phồn thể: [四項基本原則]Nghĩa tiếng ViệtBốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản, sự lãnh đạo của ĐCSTQ, và chủ nghĩa Mao cùng chủ nghĩa Mác-Lênin
- 6 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 Bốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản, sự lãnh đạo của ĐCSTQ, và chủ nghĩa Mao cùng chủ nghĩa Mác-Lênin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 项[hạng]sau cổ; mục; điềuTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →