Chữ Hán
基
Nghĩa(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)
Bộ thủ土
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 其 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 其
Từ có chữ này
- 基本Âm Hán Việt: cơ bảncơ bản; nền tảng; chínhHSK 4
- 基础nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bảnHSK 4
- 基本上Âm Hán Việt: cơ bản thượngvề cơ bản; nhìn chungHSK 4
- 基因Âm Hán Việt: cơ nhângen (từ mượn)HSK 6
- 基地Âm Hán Việt: cơ địacăn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-QaedaHSK 6
- 基金Âm Hán Việt: cơ kimquỹHSK 6
- 基于Âm Hán Việt: cơ ưbởi vì; trên cơ sở; xét theoHSK 7–9
- 基准Âm Hán Việt: cơ chuẩn(trắc địa) mốc chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánhHSK 7–9
- 基层Âm Hán Việt: cơ tầngcấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nềnHSK 7–9
- 基建Âm Hán Việt: cơ kiếncông trình xây dựng cơ bản; hạ tầngHSK 7–9
- 根基Âm Hán Việt: căn cơnền tảngHSK 7–9
- 基本功Âm Hán Việt: cơ bản côngkỹ năng cơ bản; nền tảngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
- 王老师的方法确实很有效!我每天大约复习三十分钟笔记,现在基本上也能准确理解课文重点了。Phương pháp của thầy Vương quả thực rất hiệu quả! Mỗi ngày mình ôn tập vở ghi khoảng 30 phút, bây giờ về cơ bản cũng có thể hiểu chính xác trọng tâm bài khoá rồi.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.