Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迎来

Phồn thể: [迎來]
yínglái
Nghĩa tiếng Việtchào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa