Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迎来送往

Phồn thể: [迎來送往]
yíngláisòngwǎng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa