Từ ghép
迎来送往
Phồn thể: [迎來送往]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
- 2 tốn thời gian cho việc xã giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 迎[nghênh]chào đón; gặp; gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếpTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →