Chữ Hán
往
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vãngđi (một hướng); đến; hướng tới
- Chưa có âm thanhbiến thể cũ của 往 (wǎng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 王 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 王
Từ có chữ này
- 往往Âm Hán Việt: vãng vãngthường thường; trong nhiều trường hợp; thường làHSK 4
- 交往Âm Hán Việt: giao vãnggiao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với)HSK 5
- 前往Âm Hán Việt: tiền vãngđi đến; tiến về; đi tớiHSK 5
- 往返Âm Hán Việt: vãng phảnđi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồiHSK 5
- 以往Âm Hán Việt: dĩ vãngtrong quá khứ; trước đâyHSK 6
- 向往Âm Hán Việt: hướng vãngkhao khát; mong mỏiHSK 6
- 往后Âm Hán Việt: vãng hậutừ bây giờ; trong tương lai; thời gian tớiHSK 6
- 往年Âm Hán Việt: vãng nênnhững năm trước; những năm trước đâyHSK 6
- 往来Âm Hán Việt: vãng laigiao dịch; liên hệ; đi đi lại lạiHSK 6
- 来往Âm Hán Việt: lai vãngđi lại; có qua lại; có quan hệ vớiHSK 6
- 往事Âm Hán Việt: vãng sựsự kiện trong quá khứ; chuyện đã quaHSK 7–9
- 往常Âm Hán Việt: vãng thườngthông thường; như thường lệHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 往日Âm Hán Việt: vãng nhậtngày xưa; quá khứHSK 7–9
- 过往Âm Hán Việt: quá vãngđi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứHSK 7–9
- 一如既往Âm Hán Việt: nhất như ký vãng(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khiHSK 7–9
- 勇往直前Âm Hán Việt: dũng vãng trực tiềntiến lên dũng cảmHSK 7–9
- 礼尚往来Âm Hán Việt: lễ chuộng vãng lainghĩa đen: hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đáp lại lịch sự bằng lịch sựHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 优秀的文学作品和传统艺术往往能够跨越语言的障碍,把不同国家的人们联系在一起。Những tác phẩm văn học xuất sắc và nghệ thuật truyền thống thường có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, gắn kết con người ở các quốc gia khác nhau lại với nhau.
- 在人际交往中,人们有时会凭第一印象对别人产生偏见。如果不去主动沟通,这种偏见非但不会自动消失,反而会成为合作的障碍。Trong giao tiếp giữa người với người, đôi khi người ta dựa vào ấn tượng đầu tiên mà nảy sinh định kiến với người khác. Nếu không chủ động giao tiếp, định kiến ấy chẳng những không tự biến mất mà ngược lại còn trở thành rào cản hợp tác.Từ trong câu:在 (zài)人际 (rénjì)交往 (jiāowǎng)中 (zhōng)人们 (rénmen)有时 (yǒushí)会 (huì)凭 (píng)第一 (dìyī)印象 (yìnxiàng)对 (duì)别人 (biéren)产生 (chǎnshēng)偏见 (piānjiàn)如果 (rúguǒ)不 (bù)去 (qù)主动 (zhǔdòng)沟通 (gōutōng)这种 (zhèzhǒng)偏见 (piānjiàn)非但 (fēidàn)不会 (bùhuì)自动 (zìdòng)消失 (xiāoshī)反而 (fǎn'ér)会 (huì)成为 (chéngwéi)合作 (hézuò)的 (de)障碍 (zhàng'ài)
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 往。Ôn từ vựng: 往.Từ trong câu:往 (wǎng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.