Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎng · wǎng

往

Nghĩađi (một hướng); đến; hướng tới; biến thể cũ của 往 (wǎng)
Bộ thủ彳
Âm Hán Việtvãng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎngÂm Hán Việt: vãngđi (một hướng); đến; hướng tới
  • wǎngChưa có âm thanhbiến thể cũ của 往 (wǎng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 王 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 彳
  • Phần chỉ âm: 王

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.