Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

来往

Phồn thể: [來往]
láiwǎng
Nghĩa tiếng Việtđi lại; có qua lại; có quan hệ với
Âm Hán Việtlai vãng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi lại
  2. 2 có qua lại
  3. 3 có quan hệ với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập