Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

往返

wǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
Âm Hán Việtvãng phản
  • 2 chữ
  • 15 nét