Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

礼尚往来

Phồn thể: [禮尚往來]
lǐshàngwǎnglái
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đáp lại lịch sự bằng lịch sự
Âm Hán Việtlễ chuộng vãng lai
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: đáp lại lịch sự bằng lịch sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập