Chữ Hán
礼
Nghĩaquà; tặng; nghi thức; họ [Li3]; viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ
Bộ thủ礻
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- quà; tặng; nghi thức
- họ [Li3]; viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 乚
- 礻shìcho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113
- 乚yàthành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫 (háo); biến thể cổ của 乙 (yǐ)
- Phần chỉ nghĩa: 礻
- Phần chỉ âm: 乚
Từ có chữ này
- 礼物Âm Hán Việt: lễ vậtquà; món quàHSK 3
- 礼貌Âm Hán Việt: lễ mạolịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phépHSK 4
- 婚礼Âm Hán Việt: hôn lễlễ cưới; đám cướiHSK 5
- 典礼Âm Hán Việt: điển lễlễ; lễ kỷ niệmHSK 6
- 失礼Âm Hán Việt: thất lễcư xử thất lễ; xin lỗi (vì sự không phải phép)HSK 7–9
- 敬礼Âm Hán Việt: kính lễchào kính; nghi thức chàoHSK 7–9
- 洗礼Âm Hán Việt: tẩy lễlễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)HSK 7–9
- 礼仪Âm Hán Việt: lễ nghiphép tắc; nghi thứcHSK 7–9
- 礼品Âm Hán Việt: lễ phẩmquà tặng; món quàHSK 7–9
- 礼堂Âm Hán Việt: lễ đườnghội trường; thính phòngHSK 7–9
- 礼服Âm Hán Việt: lễ phụctrang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)HSK 7–9
- 礼节Âm Hán Việt: lễ tiếtnghi thứcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因为旧上衣和短裤不合适了,小兰决定周末跟小雪去商场选新衣服,还要给一位老朋友买生日礼物。Vì áo cũ và quần đùi không còn vừa nữa, Lan quyết định cuối tuần cùng Tiểu Tuyết đi trung tâm thương mại chọn quần áo mới, đồng thời mua quà sinh nhật cho một người bạn cũ.
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
- 对,只要你喜欢,我们就一起买!我还决定给老朋友买一份礼物,我们只买这三样东西,一共三百块,今天只能买这么多了,桌子和别的下次再看吧!Đúng rồi, chỉ cần bạn thích là chúng mình cùng mua! Mình còn quyết định mua một món quà cho người bạn cũ, chúng mình chỉ mua ba món này thôi, tổng cộng ba trăm tệ, hôm nay chỉ có thể mua bấy nhiêu thôi, bàn và đồ khác để lần sau xem tiếp nhé!Từ trong câu:对 (duì)只要 (zhǐyào)你 (nǐ)喜欢 (xǐhuan)我们 (wǒmen)就 (jiù)一起 (yīqǐ)买 (mǎi)我 (wǒ)还 (hái)决定 (juédìng)给 (gěi)老朋友 (lǎopéngyou)买 (mǎi)一 (yī)份 (fèn)礼物 (lǐwù)我们 (wǒmen)只 (zhǐ)买 (mǎi)这 (zhè)三 (sān)样 (yàng)东西 (dōngxi)一共 (yīgòng)三 (sān)百 (bǎi)块 (kuài)今天 (jīntiān)只能 (zhǐnéng)买 (mǎi)这么 (zhème)多 (duō)了 (le)桌子 (zhuōzi)和 (hé)别的 (biéde)下次 (xiàcì)再 (zài)看 (kàn)吧 (ba)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.