Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǐ · Lǐ

礼

Nghĩaquà; tặng; nghi thức; họ [Li3]; viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ
Bộ thủ礻
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǐquà; tặng; nghi thức
  • Lǐhọ [Li3]; viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 乚

  • Phần chỉ nghĩa: 礻
  • Phần chỉ âm: 乚

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.