Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

礼节

Phồn thể: [禮節]
lǐjié
Nghĩa tiếng Việtnghi thức
Âm Hán Việtlễ tiết
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nghi thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập