Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

礼

Phồn thể: [禮]
lǐ
Nghĩa tiếng Việtquà; tặng; nghi thức
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quà
  2. 2 tặng
  3. 3 nghi thức
  4. 4 lễ nghi
  5. 5 phép tắc
  6. 6 lịch sự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

礼

Phồn thể: [禮]
Lǐ
Nghĩa tiếng Việthọ [Li3]; viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Li3]
  2. 2 viết tắt của 礼记 (Lǐjì), Kinh Lễ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập