Chữ đơnChữ đa âm
礼
Phồn thể: [禮]Nghĩa
- 1 quà
- 2 tặng
- 3 nghi thức
- 4 lễ nghi
- 5 phép tắc
- 6 lịch sự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 礼物[禮物][lễ vật]Cấp: HSK 3quà; món quà
- 礼貌[禮貌][lễ mạo]Cấp: HSK 4lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép
- 婚礼[婚禮][hôn lễ]Cấp: HSK 5lễ cưới; đám cưới
- 典礼[典禮][điển lễ]Cấp: HSK 6lễ; lễ kỷ niệm
- 敬礼[敬禮][kính lễ]Cấp: HSK 7–9chào kính; nghi thức chào
- 礼服[禮服][lễ phục]Cấp: HSK 7–9trang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)
- 礼节[禮節][lễ tiết]Cấp: HSK 7–9nghi thức
- 礼品[禮品][lễ phẩm]Cấp: HSK 7–9quà tặng; món quà
- 礼堂[禮堂][lễ đường]Cấp: HSK 7–9hội trường; thính phòng
- 礼仪[禮儀][lễ nghi]Cấp: HSK 7–9phép tắc; nghi thức
- 失礼[失禮][thất lễ]Cấp: HSK 7–9cư xử thất lễ; xin lỗi (vì sự không phải phép)
- 洗礼[洗禮][tẩy lễ]Cấp: HSK 7–9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)