Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

失礼

Phồn thể: [失禮]
shīlǐ
Nghĩa tiếng Việtcư xử thất lễ; xin lỗi (vì sự không phải phép)
Âm Hán Việtthất lễ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa