Chữ Hán
失
Nghĩamất; lỡ; thất bại
Bộ thủ大
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- mất; lỡ; thất bại
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 夫
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 铁tiěÂm Hán Việt: thiếtsắt (kim loại); vũ khí; cứngHSK 2
- 秩zhìtrật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười nămHSK 6
- 跌diēÂm Hán Việt: trặcngã; té; vấpHSK 6
- 迭diéluân phiên; lặp đi lặp lạiHSK 7–9
- 佚diébiến thể cũ của 迭 (dié)
- 帙zhìbìa sách
- 泆yìdâm đãng, phóng túng, hoang phí
- 轶yìxuất sắc; vượt qua; bị phân tán
- 瓞diéquả dưa non
- 袟zhìbìa sách
- 軼
- 鉄tiěbiến thể cũ của 铁 (tiě)
Từ có chữ này
- 失去Âm Hán Việt: thất khứmấtHSK 4
- 失望Âm Hán Việt: thất vọngthất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọngHSK 4
- 失败Âm Hán Việt: thất bạibị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm)HSK 4
- 丢失Âm Hán Việt: điêu thấtmất; để thất lạcHSK 5
- 失业Âm Hán Việt: thất nghiệpthất nghiệp; mất việcHSK 5
- 失恋Âm Hán Việt: thất luyếnthất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạcHSK 5
- 失眠Âm Hán Việt: thất miênbị mất ngủHSK 5
- 失误Âm Hán Việt: thất ngộsai sót; lỗi; phạm lỗiHSK 5
- 损失Âm Hán Việt: tốn thấtmất mát; tổn thất; hư hạiHSK 5
- 消失Âm Hán Việt: tiêu thấtbiến mất; phai nhạtHSK 5
- 丧失Âm Hán Việt: tang thấtmất; mất điHSK 6
- 失事Âm Hán Việt: thất sự(đối với máy bay, tàu thuyền, v.v.) gặp tai nạn (rơi máy bay, đắm tàu, va chạm xe cộ, v.v.); làm hỏng việcHSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 失传Âm Hán Việt: thất truyền(kỹ năng, v.v.) mai một; mất; thất truyềnHSK 7–9
- 失利Âm Hán Việt: thất lợithua; chịu thất bạiHSK 7–9
- 失态Âm Hán Việt: thất tháiquên mất cách cư xử; đánh mất bản thân; mất kiểm soát (trong một tình huống)HSK 7–9
- 失控Âm Hán Việt: thất khốngmất kiểm soátHSK 7–9
- 失效Âm Hán Việt: thất hiệukhông hiệu quả; mất hiệu lựcHSK 7–9
- 失明Âm Hán Việt: thất minhmất thị lực; trở nên mù; lòaHSK 7–9
- 失灵Âm Hán Việt: thất linhhỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)HSK 7–9
- 失礼Âm Hán Việt: thất lễcư xử thất lễ; xin lỗi (vì sự không phải phép)HSK 7–9
- 失落Âm Hán Việt: thất lạcmất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mátHSK 7–9
- 失踪Âm Hán Việt: thất tôngmất tích; biến mất; không ghi nhận đượcHSK 7–9
- 得失Âm Hán Việt: đắc thấtđược và mất; thành công và thất bại; công và tộiHSK 7–9
- 挂失Âm Hán Việt: quẩy thấtbáo mất đồHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.