Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

失利

shīlì
Nghĩa tiếng Việtthua; chịu thất bại
Âm Hán Việtthất lợi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa