Chữ Hán
帙
Nghĩabìa sách; họ [Zhi4]; biến thể của 帙 (zhì); biến thể của 秩 (zhì); (lượng từ) mười năm
Bộ thủ巾
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bìa sách
- họ [Zhi4]
- biến thể của 帙 (zhì); biến thể của 秩 (zhì); (lượng từ) mười năm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 失
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 失
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.