Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

帙

zhì
Nghĩa tiếng Việtbìa sách
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

帙

Zhì
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhi4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

帙

Phồn thể: [袠]
zhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 帙 (zhì); biến thể của 秩 (zhì); (lượng từ) mười năm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 帙 (zhì)
  2. 2 biến thể của 秩 (zhì)
  3. 3 (lượng từ) mười năm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập