Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

失态

Phồn thể: [失態]
shītài
Nghĩa tiếng Việtquên mất cách cư xử; đánh mất bản thân; mất kiểm soát (trong một tình huống)
Âm Hán Việtthất thái
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa