Chữ HánChữ đa âm
佚
Nghĩa biến thể cũ của 迭 (dié); mất; tích mất; bị bỏ rơi; họ [Yi4]
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 迭 (dié)
- mất; tích mất; bị bỏ rơi
- họ [Yi4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 失
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.