Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

佚

dié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 迭 (dié)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

佚

yì
Nghĩa tiếng Việtmất; tích mất; bị bỏ rơi
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất
  2. 2 tích mất
  3. 3 bị bỏ rơi
  4. 4 phóng đãng
  5. 5 (về phụ nữ) đẹp
  6. 6 lỗi
  7. 7 sai lầm
  8. 8 ẩn sĩ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 biến thể của 逸 (yì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

佚

Yì
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi4]
  • 1 chữ
  • 7 nét