Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佚名

yìmíng
Nghĩa tiếng Việt(về tác giả) ẩn danh
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (về tác giả) ẩn danh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập