Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亡佚

wángyì
Nghĩa tiếng Việtkhông còn tồn tại; mất đi theo thời gian
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không còn tồn tại
  2. 2 mất đi theo thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập