Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

失落

shīluò
Nghĩa tiếng Việtmất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mát
Âm Hán Việtthất lạc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa