Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

失误

Phồn thể: [失誤]
shīwù
Nghĩa tiếng Việtsai sót; lỗi; phạm lỗi
Âm Hán Việtthất ngộ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sai sót
  2. 2 lỗi
  3. 3 phạm lỗi
  4. 4 phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập