Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

解决

Phồn thể: [解決]
jiějué
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
Âm Hán Việtgiải quyết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
  2. 2 loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập