Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和平解决

Phồn thể: [和平解決]
hépíngjiějué
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết hòa bình; giải pháp hòa bình
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa