Từ ghép
和平解决
Phồn thể: [和平解決]Nghĩa
- 1 giải quyết hòa bình
- 2 giải pháp hòa bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.