Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jué

决

Nghĩaquyết định; xác định; xử tử (ai đó)
Bộ thủ冫
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • juéquyết định; xác định; xử tử (ai đó)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 夬

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.