Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

犹豫不决

Phồn thể: [猶豫不決]
yóuyùbùjué
Nghĩa tiếng Việtsự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân
Âm Hán Việtdo dự bất quyết
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa