Chữ Hán
豫
Nghĩavui vẻ; thoải mái; thong thả; viết tắt của tỉnh Hà Nam 河南 ở Trung Quốc miền trung
Bộ thủ豕
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- vui vẻ; thoải mái; thong thả
- viết tắt của tỉnh Hà Nam 河南 ở Trung Quốc miền trung
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 予 + 象
- Phần chỉ nghĩa: 象
- Phần chỉ âm: 予
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.