Chữ đơnChữ đa âm
豫
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; thoải mái; thong thả
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 vui vẻ
- 2 thoải mái
- 3 thong thả
- 4 biến thể của 预 (yù)
- 5 biến thể cũ của 与 (yù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 犹豫[猶豫][do dự]Cấp: HSK 5do dự
- 犹豫不决[猶豫不決][do dự bất quyết]Cấp: HSK 7–9sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân
- 李豫Li Yu, tên cá nhân của hoàng đế thứ chín nhà Đường, Đái Tông 代宗 (Tàizōng) (727-779), trị vì 762-779
- 宿豫quận Suyu của thành phố Suqian 宿迁市 (Sùqiānshì), tỉnh Giang Tô
- 逸豫nhàn rỗi và hưởng lạc
- 冘豫biến thể của 犹豫 (yóuyù)
- 豫告biến thể của 预告 (yùgào); dự báo; dự đoán
- 豫剧[豫劇]Kinh kịch Hà Nam
- 宿豫区[宿豫區]quận Suyu của thành phố Suqian 宿迁市 (Sùqiānshì), tỉnh Giang Tô
- 毫不犹豫[毫不猶豫]không một chút do dự