Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

豫

yù
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; thoải mái; thong thả
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

豫

Yù
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của tỉnh Hà Nam 河南 ở Trung Quốc miền trung
  • 1 chữ
  • 15 nét