Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豫告

yùgào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 预告 (yùgào); dự báo; dự đoán
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 预告 (yùgào)
  2. 2 dự báo
  3. 3 dự đoán
  4. 4 thông báo trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập