Từ ghép
豫告
Nghĩa
- 1 biến thể của 预告 (yùgào)
- 2 dự báo
- 3 dự đoán
- 4 thông báo trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.