Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

坚决

Phồn thể: [堅決]
jiānjué
Nghĩa tiếng Việtvững vàng; kiên quyết; quyết tâm
Âm Hán Việtkiên quyết
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập