Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵

Cấu trúc cốt lõi

通过系统修复,筑牢生态安全屏障

1. Bản chất & Cách dùng

"筑牢生态屏障" (xây vững lá chắn sinh thái) là cụm từ trọng tâm trong các văn bản môi trường – sinh thái cấp 7–9.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 经jīng过guò二èr十shí余yú年nián的de退tuì耕gēng还huán林lín与yǔ系xì统tǒng修xiū复fù,这zhè片piàn曾céng经jīng脆cuì弱ruò的de荒huāng漠mò边biān缘yuán已yǐ筑zhù牢láo了le绿lǜ色sè生shēng态tài屏píng障zhàng。Trải qua hơn hai mươi năm trả đất canh tác về rừng và phục hồi hệ thống, vùng rìa sa mạc từng mỏng manh này đã xây vững lá chắn sinh thái xanh.
  2. 唯wéi有yǒu坚jiān决jué遏è制zhì盗dào猎liè与yǔ栖qī息xī地dì碎suì片piàn化huà,方fāng能néng让ràng濒bīn危wēi野yě生shēng动dòng物wù在zài这zhè片piàn土tǔ地dì上shàng安ān心xīn繁fán衍yǎn。Chỉ có kiên quyết ngăn chặn nạn săn trộm và tình trạng chia cắt nơi cư trú mới có thể giúp các loài động vật hoang dã nguy cấp yên tâm sinh sôi trên mảnh đất này.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我们修复了很多濒危。Câu đúng: 科研团队修复了受损的红树林湿地,为濒危候鸟提供了安全的栖息之所。"修复" đi với danh từ chỉ hệ sinh thái/môi trường (湿地, 生态, 栖息地), còn "濒危" là tính từ/định ngữ (濒危物种).