Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盗猎

Phồn thể: [盜獵]
dàoliè
Nghĩa tiếng Việtsăn trộm (săn bắt trái phép)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 săn trộm (săn bắt trái phép)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập