Chữ Hán
盗
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dừaăn trộm; cướp; bóc lột
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 次 + 皿
Từ có chữ này
- 强盗Âm Hán Việt: càng dừacướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướpHSK 7–9
- 海盗Âm Hán Việt: hải dừacướp biểnHSK 7–9
- 盗版Âm Hán Việt: dừa bảnlậu; phi pháp; xem thêm 正版 (zhèngbǎn)HSK 7–9
- 盗窃ăn trộmHSK 7–9
- 防盗Âm Hán Việt: phòng dừachống trộmHSK 7–9
- 掩耳盗铃Âm Hán Việt: ém nhĩ dừa linhnghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.