Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dào

盗

Nghĩaăn trộm; cướp; bóc lột
Bộ thủ皿
Âm Hán Việtdừa
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.