Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掩耳盗铃

Phồn thể: [掩耳盜鈴]
yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrdàolíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)
Âm Hán Việtém nhĩ dừa linh
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông
  2. 2 tự lừa dối mình
  3. 3 vùi đầu vào cát (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập