Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

强盗

Phồn thể: [強盜]
qiángdào
Nghĩa tiếng Việtcướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướp
Âm Hán Việtcàng dừa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa