Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
盗
Phồn thể: [盜]Nghĩa tiếng Việtăn trộm; cướp; bóc lột
Âm Hán Việtdừa
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn trộm
- 2 cướp
- 3 bóc lột
- 4 tên trộm
- 5 kẻ cướp
- 6 kẻ cướp bóc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 盗版[盜版][dừa bản]Cấp: HSK 7–9lậu; phi pháp; xem thêm 正版 (zhèngbǎn)
- 盗窃[盜竊]Cấp: HSK 7–9ăn trộm
- 防盗[防盜][phòng dừa]Cấp: HSK 7–9chống trộm
- 海盗[海盜][hải dừa]Cấp: HSK 7–9cướp biển
- 强盗[強盜][càng dừa]Cấp: HSK 7–9cướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướp
- 掩耳盗铃[掩耳盜鈴][ém nhĩ dừa linh]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)
- 盗采[盜採]khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép; khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
- 盗伐[盜伐]chặt phá rừng trái phép
- 盗匪[盜匪]kẻ cướp
- 盗汗[盜汗]đổ mồ hôi trộm vào ban đêm
- 盗垒[盜壘](bóng chày) cướp gôn; gôn bị cướp (SB)
- 盗猎[盜獵]săn trộm (săn bắt trái phép)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan