Từ ghép
盗采
Phồn thể: [盜採]Nghĩa tiếng Việtkhai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép; khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép
- 2 khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.