Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盗垒

Phồn thể: [盜壘]
dàolěi
Nghĩa tiếng Việt(bóng chày) cướp gôn; gôn bị cướp (SB)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bóng chày) cướp gôn
  2. 2 gôn bị cướp (SB)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập